nhà thương

Học thuật
Thân thiện
nhà thương

Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân trong nhà thương.

Định nghĩa
  1. Danh từ, :
    • Bệnh viện: Một cơ sở y tế nơi người bệnh được khám chữa, điều trị chăm sóc, thường giường bệnh để bệnh nhân nằm lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy ốm nặng nên phải nằm nhà thương.
    • Ngày xưa, nhà thương lớn nhất thành phố nằmkhu trung tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhà thương điên": Cách gọi cho bệnh viện tâm thần.

    • Câu chuyện xảy ra tại một nhà thương điên bỏ hoang.
  • "vào nhà thương": Nhập viện.

    • Sau tai nạn, anh ấy phải vào nhà thương ngay lập tức.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh viện (dt.): Từ hiện đại, thông dụng hơn, cùng nghĩa với "nhà thương".
  • Bệnh (dt.): Cơ sở y tế quy mô nhỏ, thườngđịa phương hoặc trong một cơ quan, đơn vị.
  • Dưỡng đường (dt., ): Từ chỉ nơi điều dưỡng, chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh viện: Cơ sở y tế.
  • Quân y viện: Bệnh viện quân đội.
  • Y viện: Từ gọi bệnh viện (thường dùng trong tên riêng).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nhà thương" từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính, y tế hiện đại. Từ thông dụng chính thức hiện nay "bệnh viện".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, lời kể hoặc khi nói về các sự việc, địa điểm trong quá khứ.
nhà thương

Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân trong nhà thương.

  1. dt., Bệnh viện: ốm phải nằm nhà thương.

Từ gần giống